水塘

水塘
shuǐtáng
thuỷ đường

vũng nước; ao nhỏ

1 nghĩa#34459
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũng nước; ao nhỏ

    • Cái ao này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.