池子

池子
chízi
trì tử

vũng nước; ao nhỏ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#20990
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vũng nước; ao nhỏ

    • Trong ao có rất nhiều cá.

  2. danh từ

    bể tắm; hồ nhỏ; bể chứa nước

    • Cái hồ này rất sâu.

  3. danh từ

    bể; ao; hố; sàn nhảy của phòng khiêu vũ

  4. danh từ

    khoang ghế ngồi phía trước (trong rạp hát); lòng hồ; bể

    • Khu ghế trước của nhà hát rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.