江珧柱

江珧柱
jiāngyáozhù
giang diêu trụ

cơ khép của sò điệp hoặc trai ống; trụ cơ hải sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ khép của sò điệp hoặc trai ống; trụ cơ hải sản

    • Cồi sò điệp là một loại hải sản ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.