江湖医生

江湖医生
jiāngshēng
giang hồ y sinh

thầy thuốc lang băm; thầy lang vườn; thầy thuốc dỏm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thầy thuốc lang băm; thầy lang vườn; thầy thuốc dỏm

    • Anh ta là một lang băm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.