Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
/
汉四郡
汉四郡
hán tứ quận
Tứ quận thời Hán (bốn quận của nhà Hán ở bắc bán đảo Triều Tiên, 108 TCN – khoảng 300 SCN)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tứ quận thời Hán (bốn quận của nhà Hán ở bắc bán đảo Triều Tiên, 108 TCN – khoảng 300 SCN)
- 。
Hán Tứ Quận là các khu hành chính do nhà Hán thành lập trên bán đảo Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ汉四郡
Phồn thể漢四郡
hán tứ quận
Tứ quận thời Hán (bốn quận của nhà Hán ở bắc bán đảo Triều Tiên, 108 TCN – khoảng 300 SCN)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tứ quận thời Hán (bốn quận của nhà Hán ở bắc bán đảo Triều Tiên, 108 TCN – khoảng 300 SCN)
- 。
Hán Tứ Quận là các khu hành chính do nhà Hán thành lập trên bán đảo Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)