Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
/
汇业银行
汇业银行
hối nghiệp ngân hàng
Ngân hàng Hối Nghiệp (Banco Delta Asia, Macao)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngân hàng Hối Nghiệp (Banco Delta Asia, Macao)
- 。
Banco Delta Asia là một ngân hàng ở Ma Cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 艮ngân(cứng, giới hạn)HÌNH THANH
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
汇业银行
Phồn thể匯業銀行
hối nghiệp ngân hàng
Ngân hàng Hối Nghiệp (Banco Delta Asia, Macao)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngân hàng Hối Nghiệp (Banco Delta Asia, Macao)
- 。
Banco Delta Asia là một ngân hàng ở Ma Cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 艮ngân(cứng, giới hạn)HÌNH THANH
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)