求生意志

求生意志
qiúshēngzhì
cầu sinh ý chí

ý chí sinh tồn; ý chí sống sót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ý chí sinh tồn; ý chí sống sót

    • Anh ấy có ý chí cầu sinh rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))BỘ

Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.