永无止境

永无止境
yǒngzhǐjìng
vĩnh vô chỉ cảnh

vô tận mãi mãi; không có hồi kết [thành ngữ]

1 nghĩa#33214
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô tận mãi mãi; không có hồi kết [thành ngữ]

    • Học tập là không có điểm dừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.