永久磁铁

永久磁铁
yǒngjiǔtiě
vĩnh cửu từ thiết

nam châm vĩnh cửu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nam châm vĩnh cửu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.