永久居民

永久居民
yǒngjiǔmín
vĩnh cửu cư dân

cư dân thường trú; thường trú nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cư dân thường trú; thường trú nhân

    • Anh ấy là một thường trú nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.