水磨石

水磨石
shuǐshí
thuỷ ma thạch

đá mài; terrazzo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá mài; terrazzo

    • Terrazzo là một loại vật liệu xây dựng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.