水瓶座

水瓶座
Shuǐpíngzuò
thuỷ bình toạ

cung Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

1 nghĩa#44717
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cung Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

    • Tôi là cung Bảo Bình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.