Tới nội dung chính

水瓶座

水瓶座
Shuǐpíngzuò
thuỷ bình toạ

cung Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

1 nghĩa#44717
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cung Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

    • 。

      Tôi là cung Bảo Bình.

水
shuǐ
thuỷ
BỘ THỦ⽔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu