水彩画

水彩画
shuǐcǎihuà
thuỷ thái hoạ

màu nước; tranh màu nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. màu nước; tranh màu nước

  2. danh từ

    tranh màu nước; tranh thuỷ thái

    • Cô ấy thích vẽ tranh màu nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.