水合物

水合物
shuǐ
thuỷ hợp vật

hợp chất ngậm nước; hydrat

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp chất ngậm nước; hydrat

    • Hydrate là một loại hợp chất.

  2. danh từ

    hợp chất ngậm nước; hiđrat

    • Hydrat là một loại hợp chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.