水产品

水产品
shuǐchǎnpǐn
thuỷ sản phẩm

sản phẩm thủy sản; hải sản (cá, cua, rong biển, v.v.)

HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm thủy sản; hải sản (cá, cua, rong biển, v.v.)

    • Ở đây có rất nhiều hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.