水上芭蕾

水上芭蕾
shuǐshànglěi
thuỷ thượng ba lôi

múa ba lê dưới nước; bơi lội nghệ thuật đồng bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. múa ba lê dưới nước; bơi lội nghệ thuật đồng bộ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.