氯单质

氯单质
dānzhì
lục đơn chất

clo phân tử; clo đơn chất (Cl₂)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    clo phân tử; clo đơn chất (Cl₂)

    • Khí clo đơn chất là một loại khí độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.