- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
neoprene
neoprene
Neoprene là một loại cao su tổng hợp.
neoprene
neoprene
Neoprene là một loại cao su tổng hợp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.