氮氧化物

氮氧化物
dànyǎnghuà
đạm dưỡng hoá vật

oxit nitơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    oxit nitơ

    • Nitrogen oxit là chất gây ô nhiễm không khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.