氢能源

氢能源
qīngnéngyuán
khinh năng nguyên

năng lượng hydro; năng lượng khinh khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng hydro; năng lượng khinh khí

    • Năng lượng hydro là một loại năng lượng sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.