Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
/
氢氧化镁
氢氧化镁
khinh dưỡng hoá mỹ
magiê hiđroxit Mg(OH)₂
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
magiê hiđroxit Mg(OH)₂
- 。
Magie hiđroxit là một hóa chất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氢氧化镁
Phồn thể氫氧化鎂
khinh dưỡng hoá mỹ
magiê hiđroxit Mg(OH)₂
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
magiê hiđroxit Mg(OH)₂
- 。
Magie hiđroxit là một hóa chất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.