Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
/
氢氧化钾
氢氧化钾
khinh dưỡng hoá giáp
kali hiđroxit (KOH)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kali hiđroxit (KOH)
- 。
Kali hydroxit là một bazơ mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氢氧化钾
Phồn thể氫氧化鉀
khinh dưỡng hoá giáp
kali hiđroxit (KOH)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kali hiđroxit (KOH)
- 。
Kali hydroxit là một bazơ mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.