Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
/
氢氧化钠
氢氧化钠
khinh dưỡng hoá nột
natri hiđroxit; xút ăn da
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
natri hiđroxit; xút ăn da
- 。
Natri hiđroxit là một bazơ mạnh.
- 貳名danh từ
natri hiđroxit (NaOH); xút ăn da
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氢氧化钠
Phồn thể氫氧化鈉
khinh dưỡng hoá nột
natri hiđroxit; xút ăn da
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
natri hiđroxit; xút ăn da
- 。
Natri hiđroxit là một bazơ mạnh.
- 貳名danh từ
natri hiđroxit (NaOH); xút ăn da
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.