Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
/
氢氧化钙
氢氧化钙
khinh dưỡng hoá cái
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
- 。
Canxi hiđroxit là một loại bazơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氢氧化钙
Phồn thể氫氧化鈣
khinh dưỡng hoá cái
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
- 。
Canxi hiđroxit là một loại bazơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.