氢原子

氢原子
qīngyuán
khinh nguyên tử

nguyên tử hiđrô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên tử hiđrô

    • Nguyên tử hydro là nguyên tử nhỏ nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.