- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.