- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
van hãm khí nén; phanh khí nén
van hãm khí nén; phanh khí nén
Phanh khí nén là một thiết bị phanh phổ biến.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
van hãm khí nén; phanh khí nén
van hãm khí nén; phanh khí nén
Phanh khí nén là một thiết bị phanh phổ biến.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.