气候变化

气候变化
hòubiànhuà
khí hậu biến hoá

biến đổi khí hậu

1 nghĩa#32285
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến đổi khí hậu

    • Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.