Tới nội dung chính

毫无

毫无
háowú
hào vô

hoàn toàn không có; không hề có

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2431
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    hoàn toàn không có; không hề có

    中完全没有;一点也没有wánquán méiyǒu、yīdiǎn yě méiyǒu

    • 。

      Anh ấy hoàn toàn không có kinh nghiệm.

  2. 貳副trạng từ

    không chút nào; chẳng chút nào

    中完全没有;一点都没有wánquán méiyǒu; yīdiǎn dōu méiyǒu

    • 。

      Anh ấy không có chút kinh nghiệm nào.

毫
háo
hào
BỘ THỦ⽑
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu