毫微米

毫微米
háowēi
hào vi mễ

nanomet; milimicrômét (một phần triệu milimét)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nanomet; milimicrômét (một phần triệu milimét)

    • Một millimicron bằng một nanomet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.