毫不

毫不
háo
hào bất

hầu như không; gần như không

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6912
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    hầu như không; gần như không

    几乎不;完全不jīhū bù;wánquán bù

    • Anh ấy không chút do dự đồng ý.

  2. trạng từ

    không chút nào; chẳng chút nào

    一点也不;完全不yīdiǎn yě bù; wánquán bù

    • Anh ấy đã đồng ý mà không chút do dự.

  3. trạng từ

    không chút nào; không một chút

    完全不;一点都不wánquán bù; yīdiǎn dōu bù

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.