毛坯房

毛坯房
máofáng
mao phôi phòng

căn hộ/nhà bán thô (chưa hoàn thiện nội thất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    căn hộ/nhà bán thô (chưa hoàn thiện nội thất)

    • Chúng tôi đã mua một căn nhà thô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.