武器级

武器级
võ khí cấp

cấp độ vũ khí; vũ khí cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cấp độ vũ khí; vũ khí cấp

    • Đây là vật liệu cấp vũ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.