Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正邪相争
正邪相争
chính tà tương tranh
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
- 。
Chính tà tương tranh là một lý thuyết của Đông y.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正邪相争
Phồn thể正邪相爭
chính tà tương tranh
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
- 。
Chính tà tương tranh là một lý thuyết của Đông y.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.