Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正经八板
正经八板
chính kinh bát bản
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng rất nghiêm túc.
- 貳形tính từ
trông ra dáng; tử tế đàng hoàng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 反phản(lật ngược, trở lại)HÌNH THANH
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
正经八板
Phồn thể正經八板
chính kinh bát bản
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng rất nghiêm túc.
- 貳形tính từ
trông ra dáng; tử tế đàng hoàng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 反phản(lật ngược, trở lại)HÌNH THANH
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.