Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正经八百
正经八百
chính kinh bát bách
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng rất nghiêm túc.
- 貳形tính từ
trông ra dáng; tử tế đàng hoàng [thành ngữ]
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
正经八百
Phồn thể正經八百
chính kinh bát bách
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng rất nghiêm túc.
- 貳形tính từ
trông ra dáng; tử tế đàng hoàng [thành ngữ]
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.