Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正经八摆
正经八摆
chính kinh bát bài
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng rất nghiêm túc.
- 貳形tính từ
trông ra dáng; tử tế đàng hoàng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
正经八摆
Phồn thể正經八擺
chính kinh bát bài
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm túc; đứng đắn hẳn hoi [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng rất nghiêm túc.
- 貳形tính từ
trông ra dáng; tử tế đàng hoàng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.