Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正态分布
正态分布
chính thái phân bố
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
- 。
Phân bố chuẩn là một khái niệm quan trọng trong thống kê.
- 貳名danh từ
phân phối chuẩn; phân phối Gauss
- 。
Phân bố chuẩn là một loại phân bố xác suất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正态分布
Phồn thể正態分布
chính thái phân bố
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
- 。
Phân bố chuẩn là một khái niệm quan trọng trong thống kê.
- 貳名danh từ
phân phối chuẩn; phân phối Gauss
- 。
Phân bố chuẩn là một loại phân bố xác suất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.