正常成本

正常成本
zhèngchángchéngběn
chính thường thành bản

chi phí bình thường (kế toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí bình thường (kế toán)

    • Chi phí bình thường là một khái niệm trong kế toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.