Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正义魔人
正义魔人
chính nghĩa ma nhân
kẻ đạo đức giả; người hay lên mặt đạo lý
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ đạo đức giả; người hay lên mặt đạo lý
- 。
Anh ta là một người tự cho mình là chính nghĩa.
- 貳名danh từ
kẻ tự phong làm trọng tài đạo đức; người cuồng tín công lý
- 。
Anh ta là một người tự cho mình là người bảo vệ công lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正义魔人
Phồn thể正義魔人
chính nghĩa ma nhân
kẻ đạo đức giả; người hay lên mặt đạo lý
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ đạo đức giả; người hay lên mặt đạo lý
- 。
Anh ta là một người tự cho mình là chính nghĩa.
- 貳名danh từ
kẻ tự phong làm trọng tài đạo đức; người cuồng tín công lý
- 。
Anh ta là một người tự cho mình là người bảo vệ công lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.