Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
/
歌唱赛
歌唱赛
ca xướng tái
cuộc thi ca hát; thi hát
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cuộc thi ca hát; thi hát
- 。
Cô ấy đã tham gia cuộc thi hát.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
歌唱赛
Phồn thể歌唱賽
ca xướng tái
cuộc thi ca hát; thi hát
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cuộc thi ca hát; thi hát
- 。
Cô ấy đã tham gia cuộc thi hát.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công