欲火焚身

欲火焚身
huǒfénshēn
dục hoả phần thân

lửa dục đốt cháy người; bị dục vọng thiêu đốt [thành ngữ]

1 nghĩa#29459
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lửa dục đốt cháy người; bị dục vọng thiêu đốt [thành ngữ]

    • Anh ta dục hỏa phần thân, không thể tự kiềm chế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.