欧美

欧美
ŌuMěi
âu mỹ

châu Âu và châu Mỹ; phương Tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    châu Âu và châu Mỹ; phương Tây

    • Các nước Âu Mỹ có nền kinh tế phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.