Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
/
欧元区
欧元区
âu nguyên khu
khu vực đồng Euro; Eurozone
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu vực đồng Euro; Eurozone
- 19。
Khu vực đồng euro có 19 quốc gia thành viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ欧元区
Phồn thể歐元區
âu nguyên khu
khu vực đồng Euro; Eurozone
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu vực đồng Euro; Eurozone
- 19。
Khu vực đồng euro có 19 quốc gia thành viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công