次氯酸

次氯酸
suān
thứ lục toan

axit hypoclorơ (HOCl)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit hypoclorơ (HOCl)

    • Axit hipoclorơ là một loại axit yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.