次方言

次方言
fāngyán
thứ phương ngôn

phương ngữ con; thổ ngữ phụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương ngữ con; thổ ngữ phụ

    • Phương ngữ phụ này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.