檀香山

檀香山
Tánxiāngshān
đàn hương sơn

Honolulu, thủ phủ của Hawaii

2 nghĩa#43533
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Honolulu, thủ phủ của Hawaii

    • Honolulu là thủ phủ của Hawaii.

  2. danh từ

    Honolulu (thành phố, tiểu bang Hawaii, Mỹ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.