橐中装

橐中装
tuózhōngzhuāng
thác trung trang

đồ vật quý giá trong túi; của cải mang theo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ vật quý giá trong túi; của cải mang theo

  2. danh từ

    đồ vật trong túi; của cải mang theo

  3. danh từ

    đồ vật quý giá trong túi; của cải mang theo

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.