- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
hoành hành; lộng hành; tác oai tác quái
hoành hành; lộng hành; tác oai tác quái
Con cua này hoành hành trên bãi cát.
hoành hành; tác oai tác quái
Những kẻ xấu này hoành hành ngang ngược.
hoành hành; lộng hành
Con cua này chạy ngang trên bãi biển.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
hoành hành; lộng hành; tác oai tác quái
hoành hành; lộng hành; tác oai tác quái
Con cua này hoành hành trên bãi cát.
hoành hành; tác oai tác quái
Những kẻ xấu này hoành hành ngang ngược.
hoành hành; lộng hành
Con cua này chạy ngang trên bãi biển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.