- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
xác chết nằm la liệt khắp nơi [thành ngữ]
xác chết nằm la liệt khắp nơi [thành ngữ]
Trên chiến trường, xác chết nằm la liệt khắp nơi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
xác chết nằm la liệt khắp nơi [thành ngữ]
xác chết nằm la liệt khắp nơi [thành ngữ]
Trên chiến trường, xác chết nằm la liệt khắp nơi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.